other half

/ˈəðər hæf/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Vợ/chồng hoặc người yêu.
    (idiomatic) A spouse or a significant other.
    Near-synonyms: better half (positive valence), ball and chain (negative valence)
    Từ gần đồng nghĩa: một nửa tốt hơn (hóa trị dương), quả bóng và dây chuyền (hóa trị âm)
    Từ đồng nghĩa:better halfball and chain
  2. (thành ngữ) Người giàu có; những người rất giàu có.
    (idiomatic) The wealthy; the very wealthy.
    how the other half lives
    nửa kia sống như thế nào
  3. Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem khác, một nửa.
    Used other than figuratively or idiomatically: see other, half.
🎬 Nghe “other half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish