other half
/ˈəðər hæf/Danh từ
- (Thành ngữ) Vợ/chồng hoặc người yêu.(idiomatic) A spouse or a significant other.Near-synonyms: better half (positive valence), ball and chain (negative valence)Từ gần đồng nghĩa: một nửa tốt hơn (hóa trị dương), quả bóng và dây chuyền (hóa trị âm)
- (thành ngữ) Người giàu có; những người rất giàu có.(idiomatic) The wealthy; the very wealthy.how the other half livesnửa kia sống như thế nào
- Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem khác, một nửa.Used other than figuratively or idiomatically: see other, half.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “other half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish